📘 CHƯƠNG 3

HOW PRECISE SHOULD ALIGNMENT BE?

ĐỘ CHÍNH XÁC CĂN CHỈNH CẦN ĐẠT BAO NHIÊU?

Độ chính xác căn chỉnh là yếu tố quyết định độ rung, tuổi thọ ổ trục và độ bền của thiết bị quay. Việc xác định dung sai căn chỉnh phù hợp theo tốc độ RPM và loại khớp nối là nền tảng của shaft alignment chuyên nghiệp.

🔹 Nguyên tắc chung

Các giá trị dung sai căn chỉnh trong chương này là:

  • Dựa trên hơn 20 năm kinh nghiệm thực tế về căn chỉnh trục
  • Áp dụng khi KHÔNG có tiêu chuẩn nội bộ hoặc không có yêu cầu riêng từ nhà chế tạo máy
  • Được xem là giá trị tối đa cho phép so với mục tiêu căn chỉnh (thường là 0 hoặc giá trị bù giãn nở nhiệt)

📌 Không được vượt quá các dung sai này.

🔹 Cách đọc dung sai – ví dụ minh họa

Ví dụ:

  • Một máy sử dụng khớp nối mềm ngắn
  • Tốc độ 1800 RPM
  • Độ lệch:
    • Offset đứng = –1.6 mils
    • Offset ngang = +1.0 mil

👉 Cả hai đều nằm trong vùng “Excellent” (Rất tốt)chấp nhận vận hành lâu dài

 

🔹 Dung sai độ lệch góc (Angularity)

  • Độ lệch góc thường được biểu diễn bằng:
    • Khe hở (gap) trên đường kính làm việc
  • Với cùng một độ lệch góc:
    • Đường kính càng lớn → khe hở đo được càng lớn

📌 Bảng dung sai chuẩn được xây dựng cho đường kính làm việc 10 inch
→ Nếu đường kính khác, nhân theo tỷ lệ tương ứng

Ví dụ:

  • Máy 1800 RPM
  • Đường kính làm việc = 3 inch
  • Dung sai gap cho phép = 0.9 mils

 

🔹 Dung sai cho trục trung gian (Spacer Shaft)

Với trục trung gian, dung sai được cho theo:

  • mils / inch chiều dài trục

Ví dụ:

  • Máy 1800 RPM
  • Chiều dài trục trung gian = 12 inch
  • Dung sai offset:
    • 0.6 mils/inch × 12 inch = 7.2 mils
    • Áp dụng tại mỗi đầu khớp nối

 

🔹 Khớp nối cứng (Rigid Coupling)

⚠️ Không có dung sai cho phép

👉 Khớp nối cứng phải được:

  • Căn chỉnh chính xác nhất có thể
  • Không chấp nhận lệch góc hay lệch tâm

 

📊 BẢNG DUNG SAI CĂN CHỈNH (TÓM TẮT DIỄN GIẢI)

1️ Khớp nối mềm ngắn – OFFSET (độ lệch tâm)

Tốc độ (RPM) Acceptable Excellent
600 ~0.19 mm ~0.09 mm
1800 ~0.13 mm ~0.05 mm
3600 ~0.08 mm ~0.03 mm
7200 ~0.03 mm ~0.02 mm

(giá trị quy đổi, dùng mils trong thực tế đo)

 

2️ Khớp nối mềm ngắn – ANGULARITY (gap / 10 inch)

Tốc độ (RPM) Acceptable Excellent
600 15 mils 10 mils
1800 5 mils 3 mils
3600 3 mils 2 mils
7200 2 mils 1 mil

 

3️ Trục trung gian – OFFSET (mils / inch)

Tốc độ (RPM) Acceptable Excellent
600 3.0 1.8
1800 1.5 0.9
3600 0.5 0.3
7200 0.3 0.2

 

4️ Soft foot (chân máy không phẳng)

  • Mọi tốc độ
  • Dung sai:
    • Acceptable: ≤ 0.06 mm
    • Excellent: ≤ 0.02 mm

👉 Soft foot PHẢI xử lý trước khi căn chỉnh trục

 

🔹 Giải thích kỹ thuật phía sau dung sai

  • Dung sai dựa trên:
    • Vận tốc trượt cho phép của thép bôi trơn trên thép (~0.5 inch/s)
    • Tốc độ biến dạng cho phép của phần tử đàn hồi
  • Các giá trị này:
    • Ban đầu áp dụng cho khớp nối bánh răng
    • Sau này chứng minh phù hợp với hầu hết khớp nối mềm không bôi trơn

📌 “Excellent” không đảm bảo 100% không rung, nhưng:

  • Giảm đáng kể nguy cơ:
    • Rung
    • Mòn ổ trục
    • Hư phớt
    • Tăng nhiệt

Xem Thêm: